orange mushroom pimple

orange mushroom pimple

A small orange mushroom pimple grows on a fallen log in the forest.

Định nghĩa

Danh từ (dùng trong thực vật học, không trang trọng):
- Một loại nấm mụn màu cam: "orange mushroom pimple" tên gọi thông tục cho một loại nấm nhỏ, hình dạng giống như mụn nhọt, thường màu cam hoặc vàng cam. Loại nấm này thuộc họ nấm mụn (mushroom pimple) thường mọc trên gỗ mục, cây ẩm ướt hoặc trong môi trường nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Nấm mụn màu cam xuất hiện trên khúc gỗ mục sau trận mưa lớn.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định một loài nấm mụn màu cam mới trong rừng nhiệt đới Amazon.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "orange mushroom pimple" thường được dùng trong các bài viết về nấm học hoặc điền sinh học để mô tả các loài nấm nhỏ, màu sắc nổi bật.
    • This orange mushroom pimple is easily mistaken for a type of slime mold. (Loại nấm mụn màu cam này dễ bị nhầm với một loại nấm nhầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Mushroom pimple (danh từ): nấm mụn, một nhóm nấm nhỏ hình dạng giống mụn.
  • Orange pimple mushroom (danh từ): cách nói đảo ngữ, có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Cam mụn nấm: cách dịch sát nghĩa, nhưng không phổ biến.
  • Nấm cam mụn: tên gọi thông tục trong tiếng Việt, dùng để chỉ các loại nấm nhỏ màu cam mọc thành cụm.
Lưu ý ngữ pháp
  • "Orange mushroom pimple" một cụm danh từ ghép, trong đó:
    • Orange (tính từ): màu cam.
    • Mushroom (danh từ): nấm.
    • Pimple (danh từ): mụn nhọt.
    • Cả cụm chỉ một loại nấm cụ thể, không phải một mụn màu cam hay một loại nấm thông thường.